學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
齋祭
齋祭
giản thể:
斋祭
zhāi
jì
[ㄓㄞ ㄐㄧˋ]
TỀ TẾ
1.
cúng tế (thần linh hoặc tổ tiên) trong khi kiêng thịt, rượu v.v.
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
祭祀
jìsì
cúng tế thần linh hoặc tổ tiên
祭
jì
cúng tế (thần linh hoặc tổ tiên)
祭奠
jìdiàn
cúng tế (tổ tiên)
祭拜
jìbài
cúng bái (tổ tiên)
亝
zhāi
biến thể cũ của 齋|斋[zhai1]
祭
Zhài
họ [Zhai4]
齋
zhāi
nhịn ăn hoặc kiêng thịt, rượu v.v.
主祭
zhǔjì
chủ trì nghi lễ tế tại đám tang
逐字解
Từng chữ trong từ
齋
trai
chế độ ăn chay
祭
tế, sái
cúng tế
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
摘記
zhāijì
ghi chép
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
斋祭 nghĩa là gì? · Kaori Dict