學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
齋
齋
giản thể:
斋
zhāi
[ㄓㄞ]
TỀ
1.
nhịn ăn hoặc kiêng thịt, rượu v.v.
2.
chế độ ăn chay
3.
phòng học
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
toà nhà
5.
bố thí (cho nhà sư)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
亝
zhāi
biến thể cũ của 齋|斋[zhai1]
化齋
huàzhāi
khất thực (của nhà sư)
吃齋
chīzhāi
kiêng ăn thịt
大齋
dàzhāi
nhịn ăn
守齋
shǒuzhāi
ăn chay
封齋
fēngzhāi
ăn chay (trong một số tôn giáo)
打齋
dǎzhāi
khất thực (đồ ăn chay)
書齋
shūzhāi
phòng làm việc
逐字解
Từng chữ trong từ
齋
trai
chế độ ăn chay
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
摘
zhāi
hái (hoa, quả,...); ngắt; gỡ; tháo (kính, mũ,...)
債
zhài
nợ
窄
zhǎi
hẹp
寨
zhài
pháo đài
亝
zhāi
biến thể cũ của 齋|斋[zhai1]
側
zhāi
nghiêng về một bên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
齋 nghĩa là gì? · Kaori Dict