- 1.một bên
- 2.nghiêng về
- 3.nghiêng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.ở một phía
- 5.bên
Cách đọc khác:zhāi — nghiêng về một bên

例句Câu ví dụ
- 1
他側著身子睡。
tā cè zhe shēn zi shuì
Anh ấy ngủ nghiêng người
- 2
門無法從這一側打開。
mén wúfǎ cóng zhè yī cè dǎkāi。
Cánh cửa không thể mở từ phía này
- 3
有時候你在劇烈運動時會感覺側腰在痛,但真正痛的地方其實是肺。
yǒushíhou nǐ zài jùliè yùndòng shí huì gǎnjué cè yāo zài tòng, dàn zhēnzhèng tòng de dìfāng qíshí shì fèi。
Đôi khi trong lúc vận động mạnh bạn sẽ cảm thấy đau ở vùng hông, nhưng thực ra nơi thực sự đau là phổi