學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄘㄜˋ

TRẮC

HSK 6TOCFL 6N/V
  1. 1.một bên
  2. 2.nghiêng về
  3. 3.nghiêng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.ở một phía
  2. 5.bên

Cách đọc khác:zhāinghiêng về một bên

例句Câu ví dụ

  • 1

    他側著身子睡。

    tā cè zhe shēn zi shuì

    Anh ấy ngủ nghiêng người

  • 2

    門無法從這一側打開。

    mén wúfǎ cóng zhè yī cè dǎkāi。

    Cánh cửa không thể mở từ phía này

  • 3

    有時候你在劇烈運動時會感覺側腰在痛,但真正痛的地方其實是肺。

    yǒushíhou nǐ zài jùliè yùndòng shí huì gǎnjué cè yāo zài tòng, dàn zhēnzhèng tòng de dìfāng qíshí shì fèi。

    Đôi khi trong lúc vận động mạnh bạn sẽ cảm thấy đau ở vùng hông, nhưng thực ra nơi thực sự đau là phổi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

側 nghĩa là gì? · Kaori Dict