學華語Kaori Dict

zhāi

ㄓㄞ

TRÍCH

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.hái (hoa, quả,...); ngắt; gỡ; tháo (kính, mũ,...)
  2. 2.lựa chọn; chọn ra
  3. 3.mượn tiền lúc cần gấp

例句Câu ví dụ

  • 1

    他摘了一朵花。

    tā zhāi le yī duǒ huā

    Anh ấy hái một bông hoa

  • 2

    把領帶摘了吧。

    bǎ lǐngdài zhāi le ba。

    Hãy cởi dây领带 ra.

  • 3

    湯姆摘了些花。

    Tāngmǔ zhāi le xiē huā。

    Tom hái vài bông hoa.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摘 nghĩa là gì? · Kaori Dict