摘下
zhāixià
[ㄓㄞ ㄒㄧㄚˋ]
TRÍCH HẠ
- 1.tháo xuống; gỡ bỏ (mũ, cánh cửa,...)
- 2.hái (quả từ trên cây,...)
- 3.(thể thao) bắt lấy (bóng bật ra,...)

例句Câu ví dụ
- 1
我摘下了假發。
wǒ zhāixià le jiǎfà。
Tôi tháo cái tóc giả ra
- 2
湯姆摘下了他的老花鏡。
Tāngmǔ zhāixià le tā de lǎohuājìng。
Tom tháo kính đọc báo ra
- 3
他摘下了眼鏡。
tā zhāixià le yǎnjìng。
Anh tháo kính ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.