學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhổ, háimáy dịch

zhāiTRÍCH

  1. 1.hái (hoa, quả,...); ngắt; gỡ; tháo (kính, mũ,...)
  2. 2.lựa chọn; chọn ra
  3. 3.mượn tiền lúc cần gấp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

摘 (形声。小篆字形,从手,啻声。本义用手采下或取下) 同本义 摘,摭果树实也。--《说文》 摘,取也。--《广雅》 一摘使瓜好,再摘令瓜稀。--《新唐书·承天皇帝传》 以摘之。--三国魏·邯郸淳《笑林》 摘而藏之。--明·李渔《闲情偶寄·种植部》 又如摘胆剜心(形容杀人者的凶残);摘肩儿(摘下肩上的担子);摘青(谓果实等未成熟即采摘);摘瓜抱蔓(喻一扫而空);摘桃子(比喻坐享其成);摘棉花;摘苹果 除去,去掉 过了三天再不去,叫人来摘门下瓦。--《儒林外史》 又如把灯泡摘下来;摘帽(脱 摘zhāi ⒈采取,取下~桃子。~棉花。~下电灯泡。 ⒉选取~录。内容~要。 ⒊指责,批评指~。 ⒋借东~西借。 摘tì 1.发,开发。 2.揭发。 3.扰乱。 4.用手指拨弄弦索乐器。 5.剔,挑。 摘zhì 1.即搔头。妇女首饰的一种。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

hái quả; tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 摘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict