學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mặt trời mọcmáy dịch

HÚC

  1. 1.bình minh
  2. 2.mặt trời mọc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

旭 (形声。从日,九声。本义太阳初出的样子) 同本义 旭,日旦出貌。--《说文》 旭日始旦。--《诗·邶风·匏有苦叶》 方出旭旭。--《太玄·从》。注未明之间。” 欢来苦夕短,已复至天旭。--晋·陶潜《归园田居》 又如旭旭(日将出的样子) 旭 初出的太阳,晨曦 光 玄门一掩,寒灯无旭。--唐·佚名《处士张兴墓志铭》 姓 旭xù ⒈初生的阳光初~。 ⒉ ⒊ ⒈田间水道,沟渠沟~。 ⒉护城河城~。 ⒊虚,败坏。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhật) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

mặt trời

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 旭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict