字義Nghĩa
mặt trời mọcmáy dịch
xùHÚC
- 1.bình minh
- 2.mặt trời mọc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
旭 (形声。从日,九声。本义太阳初出的样子) 同本义 旭,日旦出貌。--《说文》 旭日始旦。--《诗·邶风·匏有苦叶》 方出旭旭。--《太玄·从》。注未明之间。” 欢来苦夕短,已复至天旭。--晋·陶潜《归园田居》 又如旭旭(日将出的样子) 旭 初出的太阳,晨曦 光 玄门一掩,寒灯无旭。--唐·佚名《处士张兴墓志铭》 姓 旭xù ⒈初生的阳光初~。 ⒉ ⒊ ⒈田间水道,沟渠沟~。 ⒉护城河城~。 ⒊虚,败坏。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 日 (nhật) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
mặt trời
組詞Từ chứa chữ này
- 旭日mặt trời đang mọc
- 張旭Trương Húc (có lẽ đầu thế kỷ 8), nhà thơ và thư pháp triều Đường, nổi tiếng nhất với thể chữ thảo 草書|草书
- 林旭Lâm Húc (1875-1898), một trong Lục quân tử liệt sĩ 戊戌六君子[Wu4 xu1 Liu4 jun1 zi5] của phong trào cải cách không thành công năm 1898
- 聖德克旭貝里