學華語Kaori Dict

旭日

ㄒㄩˋ ㄖˋ

HÚC NHẬT

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.mặt trời đang mọc

例句Câu ví dụ

  • 1

    十年前,協和銀行和埼玉銀行合併,成為了旭日銀行。

    shí niánqián, xiéhé yínháng hé Qíyù yínháng hébìng, chéngwéi le xùrì yínháng。

    Mười năm trước, ngân hàng Hiệp Hòa và ngân hàng Saitama hợp nhất, trở thành ngân hàng Asahi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旭日 nghĩa là gì? · Kaori Dict