例句Câu ví dụ
- 1
十年前,協和銀行和埼玉銀行合併,成為了旭日銀行。
shí niánqián, xiéhé yínháng hé Qíyù yínháng hébìng, chéngwéi le xùrì yínháng。
Mười năm trước, ngân hàng Hiệp Hòa và ngân hàng Saitama hợp nhất, trở thành ngân hàng Asahi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
