字義Nghĩa
buổi chiều tàmáy dịch
gànCÁN
- 1.hoàng hôn
- 2.buổi tối
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
旰〈名〉 (形声。从日,干声。本义天晚) 同本义 旰,晚也。--《说文》 日旰君勤。--《左传·昭公十二年》 日旰不召,而射鸿于囿。--《左传·襄公十四年》 当陛下旰食宵衣之日,是微臣输肝写胆之时。--《白氏长庆集·杭州刺史谢上表》 又如旰食(因事忙而晚食。喻国事繁忙) 晚,天色晚~食宵衣(天晚才吃饭,天未亮就穿衣起床,多用以称谀帝王勤劳政事)。 〔~~〕盛大的样子,如皓皓~~,丹彩煌煌”。 旰gàn夜晚~食。 旰hàn 1.盛貌。参见"旰旰"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 日 (nhật) chỉ nghĩa, 干 [gàn] chỉ âm.
mặt trời