宵衣旰食
xiāoyīgànshí
[ㄒㄧㄠ ㄧ ㄍㄢˋ ㄕˊ]
TIÊU Y CÁN THỰC
- 1.mặc trước khi trời sáng và không ăn trước khi trời tối (thành ngữ)
- 2.cần mẫn xử lý công việc chính vụ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.