字義Nghĩa
ánh nắng mặt trờimáy dịch
yúnQUÂN
- 1.ánh sáng mặt trời
- 2.dùng trong tên người
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
昀 日光 昀,日光也。--《玉篇》 昀yún日光。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 日 (nhật) chỉ nghĩa, 匀 [yún] chỉ âm.
mặt trời