學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
紀昀
紀昀
giản thể:
纪昀
Jì
Yún
[ㄐㄧˋ ㄩㄣˊ]
KỶ QUÂN
1.
Kỷ Vân (1724-1805), nhà văn triều Thanh, tác giả tiểu thuyết siêu nhiên Ghi chép về căn nhà tranh quan sát tỉ mỉ 閱微草堂筆記|阅微草堂笔记
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
年紀
niánjì
tuổi
紀錄
jìlù
biến thể của 記錄|记录[ji4 lu4] (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")
世紀
shìjì
thế kỷ
紀念
jìniàn
tưởng niệm; tôn vinh ký ức của
紀律
jìlǜ
kỷ luật
紀實
jìshí
ghi chép sự kiện thực
紀念日
jìniànrì
ngày kỷ niệm
紀念碑
jìniànbēi
đài tưởng niệm
逐字解
Từng chữ trong từ
紀
kỷ, kỉ
ghi chép, sử sách, biên niên sử
昀
quân
ánh nắng mặt trời
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
擊暈
jīyūn
làm choáng
機運
jīyùn
cơ hội và thời cơ
積雲
jīyún
mây tích
集運
jíyùn
vận chuyển hợp tác
集韻
Jíyùn
Jiyun, từ điển vần tiếng Trung với 53.525 mục tự đơn, xuất bản thế kỷ 11
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
紀昀 nghĩa là gì? · Kaori Dict