學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trở nên mây đen, âm umáy dịch

tánĐÀM

  1. 1.mây đen
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

昙 密布的云气 昙摩。意为法,佛法 聃也,御寇也,周也,中国之释也,其于昙也,犹契也,印也,不约而同也。--明·徐渭《论中》 昙(曇)tán ⒈多云,密布的云彩。 ⒉

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Mặt trời bị che khuất bởi mây; 云

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 昙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict