學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thân mật, gần gũimáy dịch

NẬT

  1. 1.biến thể của 暱|昵[ni4]

NẬT

  1. 1.thân quen
  2. 2.thân mật
  3. 3.tiếp cận
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

昵 (形声。从日,尼声。字又作暱”。从日,匿声。本义亲近,亲昵) 同本义 暱,日近也。--《说文》 暱,近也。--《尔雅》。孙注亲之近也。” 无自暱焉。--《诗·小雅·菀柳》 官不及私昵。--《书·说命中》 昵比罪人。--《书·泰誓中》 王胡之与无忌长甚相昵,胡之尝共游。--《世说新语·仇隙》 又如昵交(亲近的朋友);昵侍(近侍,亲侍);昵就(亲近;亲昵);昵友(亲密的朋友);昵比(亲近勾结);昵好(亲善);昵近(亲近);昵狎(亲近;亲狎);昵依(偎依);昵道(近路;捷径) 昵爱 昵(暱)nì亲近,亲热亲~。 昵nǐ 1.父庙。 昵zhì 1.脂膏。引申为黏,胶合。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhật) chỉ nghĩa, [ní] chỉ âm.

Mặt trời

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 昵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict