學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
狎昵
狎昵
xiá
nì
[ㄒㄧㄚˊ ㄋㄧˋ]
HIỆP NẬT
1.
thân mật
2.
sàm sỡ
3.
quá quen thuộc (với ý tiêu cực)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
暱稱
nìchēng
biệt danh
昵
nì
biến thể của 暱|昵[ni4]
暱
nì
thân quen
狎
xiá
đối xử không nghiêm túc
愛昵
àinì
thân mật
昵愛
nìài
rất yêu thương
昵比
nìbǐ
thân mật
狎妓
xiájì
(cổ) chơi gái
逐字解
Từng chữ trong từ
狎
hiệp
quen thuộc
昵
nật
thân mật, gần gũi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
狎昵 nghĩa là gì? · Kaori Dict