學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
狎
狎
xiá
[ㄒㄧㄚˊ]
HIỆP
1.
(dùng trong từ ghép) (văn học) suồng sã với ai đó hoặc điều gì đó
2.
đối xử không nghiêm túc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
狎妓
xiájì
(cổ) chơi gái
狎昵
xiánì
thân mật
玩狎
wánxiá
đùa cợt
狎妓冶游
xiájìyěyóu
thân mật với gái mại dâm và thường xuyên lui tới kỹ viện (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
狎
hiệp
quen thuộc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
下
xià
xuống
嚇
xià
làm hoảng sợ
瞎
xiā
mù
蝦
xiā
tôm
丅
xià
biến thể cũ của 下[xia4]
俠
xiá
hiệp sĩ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
狎 nghĩa là gì? · Kaori Dict