學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

quen thuộcmáy dịch

xiáHIỆP

  1. 1.(dùng trong từ ghép) (văn học) suồng sã với ai đó hoặc điều gì đó
  2. 2.đối xử không nghiêm túc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

狎 (形声。从犬,甲声。从犬,犬善与人玩耍。本义驯犬) 同本义 狎,犬可习也。--《说文》 故欲以刑罚慈民,辟其犹以鞭狎狗也,虽久弗亲矣。--《新书》 驯养 夫龙之为虫也,柔可狎而骑也。--《韩非子》 驯乌逐饭磬,狎兽绕禅林。--南朝陈·沈炯诗 又如狎兽(驯顺之兽) 亲昵,亲近而不庄重 稍近,益狎。--唐·柳宗元《三戒》 而狎风雨。--宋·苏轼《教战守》 自此狎媟无间。--清·纪昀《阅微草堂笔记》 狎而不甘问焉。--清·刘开《问说》 又如狎游(嬉戏亲昵);狎 狎xiá ⒈亲近而不庄重相~。 ⒉轻侮~侮。 ⒊更迭,交替。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khuyển) chỉ nghĩa, [jiǎ] chỉ âm.

chó

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 狎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict