學華語Kaori Dict

狎妓冶游

xiáyóu

ㄒㄧㄚˊ ㄐㄧˋ ㄧㄝˇ ㄧㄡˊ

HIỆP KỸ DÃ DU

  1. 1.thân mật với gái mại dâm và thường xuyên lui tới kỹ viện (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狎妓冶游 nghĩa là gì? · Kaori Dict