學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trưa, giữa trưamáy dịch

shǎngTHƯỞNG

  1. 1.phần của ngày
  2. 2.giữa trưa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

晌〈名〉 正午或午时前后 白天 春兰!没晌没夜的,你干什么哩?--粱斌《红旗谱》 片刻,一会儿。泛指比较短的一段时间 半晌恰方言。--王实甫《西厢记》 又如半晌(过了好一会儿);一晌(指片刻,过了一些时间) 量词。通垧”。计算土地面积的单位。各地不同,无定数 今北方有田者,亦不计亩,但以人工穷日之力为数,曰有田若干晌云。--清·高士奇《天 晌shǎng ⒈正午或正午前后~午。睡~觉。 ⒉片刻,一会儿歇一~。 ⒊一天内的一段时间忙了半~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhật) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Mặt trời

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 晌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict