半晌
bànshǎng
[ㄅㄢˋ ㄕㄤˇ]
BÁN THƯỞNG
TOCFL 7
- 1.nửa ngày
- 2.một thời gian dài
- 3.một lúc lâu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.