例句Câu ví dụ
- 1
他是班上最高的。
tā shì bānshàng zuìgāo de。
Anh ấy là người cao nhất lớp
- 2
他在班上出類拔萃。
tā zài bānshàng chūlèibácuì。
Anh ấy xuất sắc hơn cả lớp
- 3
湯姆是班上最高的。
Tāngmǔ shì bānshàng zuìgāo de。
Tom là người cao nhất trong lớp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
