學華語Kaori Dict

班上

bānshàng

ㄅㄢ ㄕㄤˋ

BAN THƯỢNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是班上最高的。

    tā shì bānshàng zuìgāo de。

    Anh ấy là người cao nhất lớp

  • 2

    他在班上出類拔萃。

    tā zài bānshàng chūlèibácuì。

    Anh ấy xuất sắc hơn cả lớp

  • 3

    湯姆是班上最高的。

    Tāngmǔ shì bānshàng zuìgāo de。

    Tom là người cao nhất trong lớp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

班上 nghĩa là gì? · Kaori Dict