學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ánh nắngmáy dịch

huīHUY

  1. 1.ánh nắng
  2. 2.chiếu rọi
  3. 3.biến thể của 輝|辉[hui1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

晖 (形声。从日,军声。字本作晕”。本义日月周围的光圈) 日色;阳光 晖,光也。--《说文》 日月晕于外,其贼在于内。--《战国策·赵策四》 朝晖夕阴。--宋·范仲淹《岳阳楼记》 照之有余晖,揽之不盈手。--陆机《拟明月以皎皎》 又如斜晖 同辉”。光辉 君子之光,其辉吉也。--《易·未济卦》 故日月不高,则光晖不赫。--《荀子·天论》 名声被后世,光晖重万物。--《淮南子·览冥》 阳春布德泽,万物生光晖。--《文选·古乐府·长歌行》 又如晖光(光彩;光辉);晖如(形容光辉闪耀);辉煜( 晖huī阳光朝~。水木荣春~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhật) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

ánh nắng mặt trời

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 晖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict