字義Nghĩa
ánh nắng mặt trờimáy dịch
huīHUY
- 1.ánh nắng
- 2.chiếu rọi
- 3.biến thể của 輝|辉[hui1]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 日 (nhật) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
晖 — nắng
組詞Từ chứa chữ này
- 暉映biến thể của 輝映|辉映[hui1 ying4]
- 春暉nghĩa đen: ánh nắng mùa xuân
- 珠暉quận Châu Huy của thành phố Hành Dương 衡陽市|衡阳市[Heng2 yang2 shi4], Hồ Nam
- 餘暉ánh hoàng hôn
- 珠暉區quận Châu Huy của thành phố Hành Dương 衡陽市|衡阳市[Heng2 yang2 shi4], Hồ Nam
- 珠暉區Quận Trúc Hui, một quận của thành phố Hengyang|衡陽市[Heng2 yang2 Shi4], Hồ Nam