學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bóng của ánh nắngmáy dịch

guǐQUỸ

  1. 1.đồng hồ mặt trời
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

晷〈名〉 (形声。从日,咎声。本义日影) 同本义 晷,日景也。--《说文》 白日未及移其晷,己猘其什七八。--汉·张衡《西京赋》 相持既久,日晷渐移。--马中锡《中山狼传》 又如晷昃(日影偏西);晷曜(圭表上投射的日影);晷仪(测日影以定时刻的仪器);晷景(晷表之投影;日影);晷柱(晷表) 日光;亮光 辉光所烛,万里同晷。--《汉书·李寻传》 月晷呈祥。--《宋书·谢庄传》 春来多困,正晷移帘影,银屏深闭。--宋·柴望《念奴娇》 白昼 究晷系夜,钓于台下。--晋·王嘉《拾遗记 晷guǐ ⒈日影。〈喻〉时光,时间寸~惟宝(惟宝是宝贝)。 ⒉日晷,也叫"日规"。按照日影测定时刻的仪器立~测影。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhật) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

ánh nắng mặt trời

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 晷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict