學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
日無暇晷
日無暇晷
giản thể:
日无暇晷
rì
wú
xiá
guǐ
[ㄖˋ ㄨˊ ㄒㄧㄚˊ ㄍㄨㄟˇ]
NHẬT VÔ HẠ QUỸ
1.
không có thời gian rảnh (thành ngữ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
日
rì
mặt trời
生日
shēngrì
sinh nhật
日期
rìqī
ngày tháng
日子
rìzi
ngày
節日
jiérì
ngày lễ
無
wú
không có
無法
wúfǎ
không thể; không có khả năng
日常
rìcháng
hằng ngày; thường nhật; mỗi ngày
逐字解
Từng chữ trong từ
日
nhật
mặt trời
無
vô, mô
phủ nhận, không, không có
暇
hạ
nghỉ ngơi, thời gian rảnh
晷
quỹ
bóng của ánh nắng
記憶技巧
Mẹo nhớ
日
NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
日無暇晷 nghĩa là gì? · Kaori Dict