學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phơi khô bằng không khímáy dịch

liàngLƯỢNG

  1. 1.phơi khô
  2. 2.(nghĩa bóng) lạnh nhạt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

晾〈动〉 (形声。从日,京声。本义晒干) 同本义 把东西放在通风或阴凉的地方使干燥 搁置;冷落 放在空气中除水分 暴露出来 展开并抖动 晾liàng把东西放在阳光下或通风处使干~被套。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhật) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

ánh nắng mặt trời

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 晾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict