字義Nghĩa
phơi khô bằng không khímáy dịch
liàngLƯỢNG
- 1.phơi khô
- 2.(nghĩa bóng) lạnh nhạt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
晾〈动〉 (形声。从日,京声。本义晒干) 同本义 把东西放在通风或阴凉的地方使干燥 搁置;冷落 放在空气中除水分 暴露出来 展开并抖动 晾liàng把东西放在阳光下或通风处使干~被套。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 日 (nhật) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
ánh nắng mặt trời