學華語Kaori Dict

晾衣繩

giản thể: 晾衣绳

liàngshéng

ㄌㄧㄤˋ ㄧ ㄕㄥˊ

LƯỢNG Y THỪNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    瑪麗把她的衣服掛在晾衣繩上。

    Mǎlì bǎ tā de yīfu guà zài liàngyīshéng shàng。

    Mary treo quần áo của mình lên dây phơi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晾衣繩 nghĩa là gì? · Kaori Dict