例句Câu ví dụ
- 1
瑪麗把她的衣服掛在晾衣繩上。
Mǎlì bǎ tā de yīfu guà zài liàngyīshéng shàng。
Mary treo quần áo của mình lên dây phơi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
瑪麗把她的衣服掛在晾衣繩上。
Mǎlì bǎ tā de yīfu guà zài liàngyīshéng shàng。
Mary treo quần áo của mình lên dây phơi