學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trái ngượcmáy dịch

kuíKHUÊ

  1. 1.đối lập với
  2. 2.tách biệt khỏi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

暌〈动〉 (形声。从日,癸声。本义日落) 同本义 暌,日入也。--《古今韵会举要》 通睽”。分离,隔开 伊余本羁客,重暌复心赏。--何逊《入西塞示南府同僚》 又如暌违(分离;不在一起);暌阻(阔别;离别);暌间(离间;使分离) 同睽”。形容注视 暌别 暌别多日 暌别经年 暌阔 两地暌阔 暌kuí ⒈ ⒉违背,不合,隔离~违。~离。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhật) chỉ nghĩa, [guǐ] chỉ âm.

nắng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 暌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict