學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
暌隔
暌隔
kuí
gé
[ㄎㄨㄟˊ ㄍㄜˊ]
KHUÊ CÁCH
1.
(trang trọng) tách biệt; xa cách
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
隔
gé
tách ra
隔壁
gébì
nhà bên cạnh
隔開
gékāi
tách rời
隔離
gélí
tách biệt
隔閡
géhé
hiểu lầm
間隔
jiàngé
khoảng cách
時隔
shígé
cách nhau thời gian (thường theo sau bởi một khoảng thời gian)
隔天
gétiān
ngày hôm sau
逐字解
Từng chữ trong từ
暌
khuê
trái ngược
隔
cách
cách – tách biệt, phân chia
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
睽隔
kuígé
bị chia cách
虧格
kuīgé
(toán học) giống
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
暌隔 nghĩa là gì? · Kaori Dict