學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sáng, ánh sángmáy dịch

shǔTHỰ

  1. 1.(dạng kết hợp) lúc rạng đông; bình minh
  2. 2.phiên âm Đài Loan [shu4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

曙 (形声。从日,署声。本义天刚亮时) 同本义 曙,东方明也。--《玉篇》 思不眠以至曙。--《楚辞·悲回风》 自昏达日曙,目不交睫。--《聊斋志异·促织》 又如曙天(黎明时的天空);曙日(朝阳);曙月(晓月);曙更(黎明的更柝声);曙角(拂晓的号角声);曙河(拂晓的银河);曙星(拂晓之星。多指启明星);曙风(晓风) 曙 天亮,破晓 鸡鸣外欲曙,新妇起严妆。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 曙 shǔ破晓,天刚亮~光(又指光明和希望)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhật) chỉ nghĩa, [shǔ] chỉ âm.

nắng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 曙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict