曙光
shǔguāng
[ㄕㄨˇ ㄍㄨㄤ]
THỰ QUANG
HSK 7-9TOCFL 7N
- 1.ánh sáng đầu tiên của bình minh
- 2.(nghĩa bóng) tia hy vọng sau thời kỳ tăm tối; một khởi đầu mới

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.