學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

loại cây sồimáy dịch

LỊCH

  1. 1.loại cây sồi
  2. 2.chuồng ngựa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

枥 (形声。从木,厉声。本义喂马的槽) 同本义 养马器也。--《方言五》枥注 老骥伏枥,志在千里。--汉·曹操《步出夏门行》 骈死于槽枥之间。--唐·韩愈《杂说》 又如枥马(拴在马槽上马);枥厩(饲马器和养马房);枥骥(俯首马槽上的骏马) 马房 气劳者,缓系之枥上。--《齐民要术·养牛马驴骡》 古书上指栎树 时见松枥皆十围。--唐·韩愈《山石》 枥(櫪)lì马槽老骥伏~,志在千里(骥千里马)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [lì] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 枥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict