字義Nghĩa
loài sồimáy dịch
lìLỊCH
- 1.loại cây sồi
- 2.chuồng ngựa
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 歷 [lì] chỉ âm.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 老驥伏櫪nghĩa đen: ngựa già trong chuồng vẫn khao khát phi ngàn dặm (thành ngữ); bóng gió người lớn tuổi nhưng có hoài bão lớn
- 老驥伏櫪,志在千里nghĩa đen: ngựa già trong chuồng vẫn khao khát phi nghìn dặm (thành ngữ); nghĩa bóng: người già vẫn có thể nuôi dưỡng hoài bão lớn