學華語Kaori Dict

老驥伏櫪,志在千里

giản thể: 老骥伏枥,志在千里

lǎo,zhìzàiqiān

ㄌㄠˇ ㄐㄧˋ ㄈㄨˊ ㄌㄧˋ ㄓˋ ㄗㄞˋ ㄑㄧㄢ ㄌㄧˇ

LÃO KÝ PHỤC LỊCH , CHÍ TẠI THIÊN LÝ

  1. 1.nghĩa đen: ngựa già trong chuồng vẫn khao khát phi nghìn dặm (thành ngữ); nghĩa bóng: người già vẫn có thể nuôi dưỡng hoài bão lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老驥伏櫪,志在千里 nghĩa là gì? · Kaori Dict