學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây sồi đỏmáy dịch

fēngPHONG

  1. 1.cây phong (chi Acer)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

枫 (形声。从木,风声。本义木名。即枫香树) 同本义 枫,枫木也●叶弱枝,善摇。--《说文》 枫欇欇。--《尔雅·释木》。注树似白杨,叶圆而岐,有脂而香。”孙注生江上,有寄生枝,高三四尺,生毛,一名枫子,天旱,以泥泥之,即雨。” 湛湛江水兮上有枫。--《楚辞》 落叶乔木,春季开花,黄褐色。叶子掌状三裂,秋季变成红色 槭属植物俗也称枫 枫 fēng 枫树,也叫"香枫"。落叶乔木。春季开花。叶掌状三裂,秋季变红色。木材供建筑、制家具等用。果实和树脂可供药用。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [fēng] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 枫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict