學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
楓香樹
楓香樹
giản thể:
枫香树
fēng
xiāng
shù
[ㄈㄥ ㄒㄧㄤ ㄕㄨˋ]
PHONG HƯƠNG THỤ
1.
cây dầu thơm Trung Quốc (Liquidambar formosana)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
樹
shù
cây
香
xiāng
thơm
香蕉
xiāngjiāo
quả chuối
樹林
shùlín
rừng
樹葉
shùyè
lá cây
松樹
sōngshù
cây thông
香腸
xiāngcháng
xúc xích
香味
xiāngwèi
hương thơm
逐字解
Từng chữ trong từ
楓
phong
cây sồi
香
hương
hương thơm
樹
thụ
cây
記憶技巧
Mẹo nhớ
香
HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
枫香树 nghĩa là gì? · Kaori Dict