字義Nghĩa
cây sồimáy dịch
fēngPHONG
- 1.cây phong (chi Acer)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 風 [fēng] chỉ âm.
cây; cây
組詞Từ chứa chữ này
- 楓木gỗ phong
- 楓樹cây phong
- 楓糖si rô phong
- 楓葉lá phong
- 楓香木cây phong hương (Liquidambar formosana)
- 楓香樹cây dầu thơm Trung Quốc (Liquidambar formosana)
- 楓葉國
- 楓葉鼠
- 八角楓alangium