學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
楓葉鼠
楓葉鼠
giản thể:
枫叶鼠
fēng
yè
shǔ
[ㄈㄥ ㄧㄝˋ ㄕㄨˇ]
PHONG HIỆP THỬ
1.
(chuyên môn) chuột sóc trắng mùa đông (Phodopus sungorus)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
葉子
yèzi
lá (Lượng từ: 片[pian4])
茶葉
cháyè
trà
樹葉
shùyè
lá cây
鼠
shǔ
(hình thức kết hợp) chuột; con chuột
鼠標
shǔbiāo
chuột (máy tính)
老鼠
lǎoshǔ
chuột (LT:隻|只[zhi1])
枝葉
zhīyè
cành và lá
滑鼠
huáshǔ
(máy tính) chuột (Đài Loan)
逐字解
Từng chữ trong từ
楓
phong
cây sồi
葉
diệp
lá, cánh hoa
鼠
thử
chuột, con mèo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
楓葉鼠 nghĩa là gì? · Kaori Dict