字義Nghĩa
loài cây sồi được tìm thấy ở Tứ Xuyênmáy dịch
gōuCÂU
- 1.cong
- 2.vẹo
gǒuCẨU
- 1.cây câu kỷ (Lycium chinense)
jǔCỦ
- 1.Citrus medica
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
枸 盘错的树根 故枸木必将待櫽栝焌矫然后直。--《荀子·性恶》 有木,青叶紫茎,…,下有九枸,其实如麻,其叶如芒。--《山海经》 枸 通钩”。弯曲 故枸木必将待櫽括焌矫然后直。--《荀子·性恶》 枸橘 枸杞 枸 ju 植物名,即蒌叶 tree] 枸jǔ ⒈ ⒉见gōu。 枸gǒu 枸gōu
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 枸杞kỷ tử (Lycium chinense)
- 枸橘thanh yên ba lá (Citrus trifoliata)
- 枸櫞chanh yên (Citrus medica)
- 枸骨cây nhựa ruồi Trung Quốc (Ilex cornuta)
- 枸杞子quả goji