學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây táo gaimáy dịch

nàiNẠI

  1. 1.cây táo dại lá lê Trung Quốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

柰〈名〉 木名。与林檎”同类 柰,果木名。--《广韵》 又如柰园(种植柰树之园) 茉莉,茉莉花 茉莉为常绿灌木…北土曰柰。--徐珂《清稗类钞·植物类》 代 通奈”。奈何,如何 然则柰何?--《荀子·强国》 骓不逝兮可柰何,虞兮柰若何!--史记·项羽本纪》 柰子 柰nài ⒈ ⒉通"奈"~何。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

楠 — cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 柰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict