柰子
nàizi
[ㄋㄞˋ ㄗ˙]
NẠI TỬ
- 1.cây táo dại lá lê Trung Quốc (Malus asiatica)
- 2.(tiếng lóng Internet) ngực (chơi chữ với 奶子[nai3 zi5])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.