字義Nghĩa
sồi lá hạnhmáy dịch
lìLỊCH
- 1.cây sồi
- 2.Quercus serrata
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
栎 即麻栎”。通称柞树” 栎,栎木也。--《说文》 山有苞栎。--《诗·秦风·晨风》 白于之山,下多栎檀。--《山海经·西山经》 槠栎草斗之实。--明·刘基《诚意伯刘文成公文集》 一种落叶乔木,花黄褐色,果实叫橡子或橡斗。木材坚硬,可制家具,供建筑。树皮可鞣皮或做染料。叶子可喂柞蚕。另有一种栓皮栎,树皮质地轻软,富有弹性,是制造软木的主要 原料 山有苞栎,隰有六駮。--《诗·秦风·晨风》 又如栎散(栎木一类无用的木料);栎樗(比喻无用之材。作为才质不好的谦词) 栏杆之类 栎(櫟)lì ⒈俗称"柞树"或"麻栎"。落叶乔木,花黄褐色。果实叫"橡子"或"橡斗",可供药用。叶可喂柞蚕。木材可供建筑、做枕木、制家具等用。还有一种"栓皮栎",树皮质地轻而柔 软,富有弹性,是制造软木器具的主要原料。 栎(櫟)yuè ⒈
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
枥 — cây
組詞Từ chứa chữ này
- 栎树cây sồi
- 柞栎cây sồi Mông Cổ (Quercus dentata)
- 槲栎cây sồi trắng phương đông (Quercus aliena)
- 麻栎cây sồi lá nhọn
- 栓皮栎cây sồi núi liễu Trung Quốc (Quercus variabilis)