字義Nghĩa
cây sồi lá dẻmáy dịch
lìLỊCH
- 1.cây sồi
- 2.Quercus serrata
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
櫮 — cây
組詞Từ chứa chữ này
- 櫟樹cây sồi
- 柞櫟cây sồi Mông Cổ (Quercus dentata)
- 槲櫟cây sồi trắng phương đông (Quercus aliena)
- 麻櫟cây sồi lá nhọn
- 栓皮櫟cây sồi núi liễu Trung Quốc (Quercus variabilis)