學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lan canmáy dịch

lánLAN

  1. 1.hàng rào
  2. 2.tay vịn
  3. 3.chướng ngại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

栏 (形声。从木,阑声。栏”和拦”都是后起字。阑”用作名词时写作栏”,用作动词时,写作拦”。本义栏杆) 同本义。由扶手和支柱构成的栅杆护围 栏,木栏也,谓阶际木句栏。--《玉篇》 直栏横槛。--唐·杜牧《阿房宫赋》 雕栏相望焉。--明·魏学洢《核舟记》 又如栏榡(栏杆);栏干子(栏杆);栏角(栏杆的转角);栏船(有栏杆的大木船) 饲养家畜的圈 报纸或刊物中有固定标题或特写的部分 一面墙壁或特制的告示牌,用以张贴通知、证 栏(欄)lán ⒈遮挡的东西竹~。铁~。花编~。 ⒉家畜的圈猪~。 ⒊书刊报纸等按性质、内容等划分的各个部分(常用线条、空白等隔开)专~。新闻~。 栏liàn 1.木名。即楝。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [lán] chỉ âm.

gỗ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 栏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict