學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
勾欄
勾欄
giản thể:
勾栏
gōu
lán
[ㄍㄡ ㄌㄢˊ]
CÂU LAN
1.
nhà thổ
2.
nhà hát
3.
lan can chạm trổ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
專欄
zhuānlán
chuyên mục đặc biệt
欄
lán
hàng rào
勾
gōu
thu hút
欄杆
lángān
lan can
勾結
gōujié
cấu kết
欄目
lánmù
chuyên mục cố định hoặc phân đoạn (trong ấn phẩm hoặc chương trình phát sóng)
勾畫
gōuhuà
phác thảo
柵欄
zhàlán
hàng rào
逐字解
Từng chữ trong từ
勾
câu, cấu
hook, nối, kết nối
欄
lan, giàn, lán, lang, lơn, lườn, ràn
rào chắn, lan can
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
勾闌
gōulán
biến thể của 勾欄|勾栏[gou1 lan2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
勾栏 nghĩa là gì? · Kaori Dict