字義Nghĩa
loài sồimáy dịch
xǔHỦ
- 1.dùng trong 栩栩[xu3 xu3]
- 2.cây sồi jolcham (Quercus serrata)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
栩 (形声。从木,羽声。亦称杼”。本义即柞木) 同本义 集于苞栩。--《诗·唐风·鸨羽》 栩 栩栩 栩栩然胡蝶也。--《庄子·齐物论》 一枕香迷,蝶栩向西园,余情更苦。--周保绪《玉京秋》 栩xǔ 1.木名。栎的别名。 2.见"栩栩"。 3.姓『代有栩丹。见《汉书·佞幸传·董贤》。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 羽 [yǔ] chỉ âm.
cây