栩栩如生
xǔxǔrúshēng
[ㄒㄩˇ ㄒㄩˇ ㄖㄨˊ ㄕㄥ]
HỦ HỦ NHƯ SINH
TOCFL 7
- 1.sống động như thật (thành ngữ); như thật
- 2.thực tế

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.