學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khối gỗmáy dịch

táoĐÀO

  1. 1.người đần
  2. 2.đồ ngốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

梼杌 谓之梼杌。--《左传·文公十八年》。注凶顽无匹俦之貌。”。服注梼杌状似虎,豪长一尺,人面虎足,猪牙,尾长丈八尺,能斗不退。” 楚之梼杌。--《孟子》。注囂凶之类,兴于记恶之戒,因以为名。丁音恶兽名也。” 梼昧 璞不揆梼昧,少而习焉。--郭璞《尔雅序》 梼(檮)táo[梼杌] ①〈古〉传说中的恶兽、恶人。 ②春秋时楚史名。 梼chóu 1.刚木。参见"梼树"。 2.通"筹"。数码。 梼dǎo 1.舂。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Gỗ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 梼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict