字義Nghĩa
khối gỗmáy dịch
táoĐÀO
- 1.người đần
- 2.đồ ngốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
姓 梼(檮)táo[梼杌] ①〈古〉传说中的恶兽、恶人。 ②春秋时楚史名。 梼chóu 1.刚木。参见"梼树"。 2.通"筹"。数码。 梼dǎo 1.舂。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
櫨 — gỗ