字義Nghĩa
cái gậy đập lúamáy dịch
liánLIÊN
- 1.xem 槤枷|梿枷[lian2 jia1], dụng cụ đập lúa
- 2.đập lúa (bằng dụng cụ đập lúa)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
梿 lián 【梿枷】即"连枷"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 连 [lián] chỉ âm.
Gỗ